fall armyworm
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sâu keo mùa thu: "fall armyworm" là ấu trùng (sâu non) của một loài bướm đêm họ Noctuidae có nguồn gốc từ châu Mỹ, có khả năng di cư xa. Loài sâu này phá hoại các loại cỏ và cây ngũ cốc nhỏ như ngô, lúa mì, lúa gạo, gây thiệt hại lớn cho nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Sâu keo mùa thu là loài dịch hại chính trên các cánh đồng ngô ở khắp châu Phi và châu Á.)
- (Nông dân đang vật lộn để kiểm soát sự xâm nhập của sâu keo mùa thu trong mùa vụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fall armyworm outbreak": sự bùng phát dịch sâu keo mùa thu.
- The fall armyworm outbreak has devastated local maize production. (Sự bùng phát dịch sâu keo mùa thu đã tàn phá sản lượng ngô địa phương.)
"Fall armyworm management": quản lý sâu keo mùa thu (các biện pháp kiểm soát).
- Integrated pest management is key to effective fall armyworm management. (Quản lý dịch hại tổng hợp là chìa khóa để kiểm soát sâu keo mùa thu hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Armyworm (danh từ): sâu keo (một nhóm sâu hại nói chung, không chỉ riêng loài mùa thu).
- The armyworm can destroy entire fields overnight. (Sâu keo có thể phá hủy toàn bộ cánh đồng chỉ trong một đêm.)
Fall armyworm moth (danh từ): bướm đêm sâu keo mùa thu (con trưởng thành).
- The fall armyworm moth can travel hundreds of kilometers. (Bướm đêm sâu keo mùa thu có thể di chuyển hàng trăm km.)
Từ đồng nghĩa
Spodoptera frugiperda (danh từ, khoa học): tên khoa học của loài sâu keo mùa thu.
- Spodoptera frugiperda is the scientific name for the fall armyworm. (Spodoptera frugiperda là tên khoa học của sâu keo mùa thu.)
Pest (danh từ): loài gây hại (thường dùng trong nông nghiệp).
- The fall armyworm is a devastating pest. (Sâu keo mùa thu là một loài gây hại tàn phá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Infest on (động từ): xâm nhập, phá hoại (thường dùng với cây trồng).
- The fall armyworm infests on young corn plants. (Sâu keo mùa thu xâm nhập và phá hoại các cây ngô non.)
Spread across (động từ): lây lan khắp.
- The fall armyworm has spread across multiple continents. (Sâu keo mùa thu đã lây lan khắp nhiều châu lục.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "fall armyworm", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong nông nghiệp.